盲井

máng jǐng manh tỉnh

Hán Việt: manh tỉnh · Pinyin: máng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地下采矿时,用来联系上下水平而无直通地面出口的垂直或倾斜的通道。装有提升设备,供上下人员,运输矿石﹑材料及通风﹑排水之用。也称暗井。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地下采矿时,用来联系上下水平而无直通地面出口的垂直或倾斜的通道。装有提升设备,供上下人员,运输矿石﹑材料及通风﹑排水之用。也称暗井。

Eng

  • Cihui 盲井 ángjǐng n. <min.> blind shaft; winze