盲公鏡 máng gōng jìng · manh công kính Hán Việt: manh công kính · Pinyin: máng gōng jìng Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 公 (công) + 鏡 (kính)Pinyinmáng gōng jìngHán Việtmanh công kínhCấu tạo盲 + 公 + 鏡 · manh + công + kính nghĩa thành phần: manh + công + kính