盲公鏡

máng gōng jìng manh công kính

Hán Việt: manh công kính · Pinyin: máng gōng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (công) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盲人所戴的一种眼镜。现用以指太阳镜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盲人所戴的一种眼镜。现用以指太阳镜。