盲冥

máng míng manh minh

Hán Việt: manh minh · Pinyin: máng míng

Tổng quan

manh minh (術語)盲昧闇冥,無見理之明也。智度論四十曰:「舍利弗說.我師不出者.我等永為盲冥。」☸

Cấu tạo: (manh) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui manh minh (術語)盲昧闇冥,無見理之明也。智度論四十曰:「舍利弗說.我師不出者.我等永為盲冥。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛失明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛失明。