盲區

máng qū manh khu

Hán Việt: manh khu · Pinyin: máng qū

Tổng quan

điểm mù

Cấu tạo: (manh) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm mù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指雷达、探照灯、胃镜等探测或观察不到的地方:雷达~|胃镜~;比喻认识不到的或被忽略的领域、方面:心理素质的培养成了一些学校教育的~。

Eng

  • CC-CEDICT blind spot
  • Cihui blind spot