盲史

máng shǐ manh sử

Hán Việt: manh sử · Pinyin: máng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《史记.太史公自序》"左丘失明,厥有《国语》。"左为春秋鲁史官,曾为鲁国史书《春秋》作传,世称《左氏传》◇因以"盲史"作为左丘明的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《史记.太史公自序》"左丘失明,厥有《国语》。"左为春秋鲁史官,曾为鲁国史书《春秋》作传,世称《左氏传》◇因以"盲史"作为左丘明的代称。