盲聽

máng tīng manh thính

Hán Việt: manh thính · Pinyin: máng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盲目听信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盲目听信。