盲品

máng pǐn manh phẩm

Hán Việt: manh phẩm · Pinyin: máng pǐn

Tổng quan

nếm thử không nhìn

Cấu tạo: (manh) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếm thử không nhìn

Eng

  • CC-CEDICT blind taste testing
  • Cihui blind taste testing