盲啞 manh ách Hán Việt: manh ách Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 啞 (ách)Hán Việtmanh áchCấu tạo盲 + 啞 · manh + ách nghĩa thành phần: manh + ách Nghĩa EngCihui 盲啞 áng-yǎ n. the blind and the deaf-mute