盲聖 máng shèng · manh thánh Hán Việt: manh thánh · Pinyin: máng shèng Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 聖 (thánh)Pinyinmáng shèngHán Việtmanh thánhCấu tạo盲 + 聖 · manh + thánh nghĩa thành phần: manh + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指双目失明的唐代圣僧鉴真和尚。Tân Hoa Tự Điển 1.指双目失明的唐代圣僧鉴真和尚。