盲女

máng nǚ manh nữ

Hán Việt: manh nữ · Pinyin: máng nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时多指以卖唱为生的失明女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时多指以卖唱为生的失明女子。

Eng

  • Cihui 盲女 ángnǚ n. blind girl/woman M:ge/¹míng