盲妁 máng shuò·manh chước Hán Việt: manh chước · Pinyin: máng shuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.说谎的媒人。 Cấu tạo: 盲 (manh) + 妁 (chước)Pinyinmáng shuòHán Việtmanh chướcCấu tạo盲 + 妁 · manh + chước nghĩa thành phần: manh + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.说谎的媒人。 Từ liên quan Gần nghĩa盲人 · 盲从 · 盲信 · 盲冥 · 盲动 · 盲動 · 盲区 · 盲友