盲子

máng zi manh tử

Hán Việt: manh tử · Pinyin: máng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞎子、眼睛失明的人。《初刻拍案驚奇》卷一:「把兩個賞了船家,其餘收拾在包裡了。笑一聲道:『那盲子好靈卦也!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞎子; 比喻无识见者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞎子。 2.比喻无识见者。