盲審

máng shěn manh thẩm

Hán Việt: manh thẩm · Pinyin: máng shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匿名评审,评审人不知道被评审作品的作者是谁:学校实行学位论文~制度。