盲審 máng shěn · manh thẩm Hán Việt: manh thẩm · Pinyin: máng shěn Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 審 (thẩm)Pinyinmáng shěnHán Việtmanh thẩmCấu tạo盲 + 審 · manh + thẩm nghĩa thành phần: manh + thẩm