盲書 máng shū · manh thư Hán Việt: manh thư · Pinyin: máng shū Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 書 (thư)Pinyinmáng shūHán Việtmanh thưCấu tạo盲 + 書 · manh + thư nghĩa thành phần: manh + thư