盲歌 manh ca Hán Việt: manh ca Tổng quan Hát xẩm Cấu tạo: 盲 (manh) + 歌 (ca)Hán Việtmanh caCấu tạo盲 + 歌 · manh + ca nghĩa thành phần: manh + ca Nghĩa ViệtCihui Hát xẩm