盲求 máng qiú · manh cầu Hán Việt: manh cầu · Pinyin: máng qiú Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 求 (cầu)Pinyinmáng qiúHán Việtmanh cầuCấu tạo盲 + 求 · manh + cầu nghĩa thành phần: manh + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盲目探求。Tân Hoa Tự Điển 1.盲目探求。