盲湯

máng tāng manh thang

Hán Việt: manh thang · Pinyin: máng tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未开的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未开的水。