盲法

máng fǎ manh pháp

Hán Việt: manh pháp · Pinyin: máng fǎ

Tổng quan

làm mù | che giấu (trong thí nghiệm khoa học)

Cấu tạo: (manh) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mù | che giấu (trong thí nghiệm khoa học)

Eng

  • CC-CEDICT blinding|masking (in scientific experiments)
  • Cihui blinding; masking (in scientific experiments)