盲洋 máng yáng · manh dương Hán Việt: manh dương · Pinyin: máng yáng Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 洋 (dương)Pinyinmáng yángHán Việtmanh dươngCấu tạo盲 + 洋 · manh + dương nghĩa thành phần: manh + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"眤洋"; 仰视或远视貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"眤洋"。 2.仰视或远视貌。