盲測 máng cè · manh trắc Hán Việt: manh trắc · Pinyin: máng cè Tổng quan kiểm tra mù Cấu tạo: 盲 (manh) + 測 (trắc)Pinyinmáng cèHán Việtmanh trắcCấu tạo盲 + 測 · manh + trắc nghĩa thành phần: manh + trắc Nghĩa ViệtCihui kiểm tra mùEngCC-CEDICT blind testingCihui blind testing