盲湯 máng tāng · manh thang Hán Việt: manh thang · Pinyin: máng tāng Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 湯 (thang)Pinyinmáng tāngHán Việtmanh thangCấu tạo盲 + 湯 · manh + thang nghĩa thành phần: manh + thang