盲然 máng rán · manh nhiên Hán Việt: manh nhiên · Pinyin: máng rán Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 然 (nhiên)Pinyinmáng ránHán Việtmanh nhiênCấu tạo盲 + 然 · manh + nhiên nghĩa thành phần: manh + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹茫然。形容无知。Tân Hoa Tự Điển 1.犹茫然。形容无知。