盲猜 máng cāi · manh sai Hán Việt: manh sai · Pinyin: máng cāi Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 猜 (sai)Pinyinmáng cāiHán Việtmanh saiCấu tạo盲 + 猜 · manh + sai nghĩa thành phần: manh + sai Nghĩa EngCC-CEDICT to hazard a guessCihui to hazard a guess