盲生 manh sanh Hán Việt: manh sanh Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 生 (sanh)Hán Việtmanh sanhCấu tạo盲 + 生 · manh + sanh nghĩa thành phần: manh + sanh Nghĩa EngCihui 盲生 ángshēng n. blind student M:ge/¹míng/²wèi