盲瘖 máng yīn · manh âm Hán Việt: manh âm · Pinyin: máng yīn Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 瘖 (âm)Pinyinmáng yīnHán Việtmanh âmCấu tạo盲 + 瘖 · manh + âm nghĩa thành phần: manh + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盲哑。Tân Hoa Tự Điển 1.盲哑。