盲盒

máng hé manh hạp

Hán Việt: manh hạp · Pinyin: máng hé

Tổng quan

hộp mù; hộp bí ẩn

Cấu tạo: (manh) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp mù; hộp bí ẩn

Eng

  • CC-CEDICT blind box; mystery box
  • Cihui blind box; mystery box