盲目地 manh mục địa Hán Việt: manh mục địa Tổng quan mù quáng mà Cấu tạo: 盲 (manh) + 目 (mục) + 地 (địa)Hán Việtmanh mục địaCấu tạo盲 + 目 + 地 · manh + mục + địa nghĩa thành phần: manh + mục + địa Nghĩa ViệtCihui mù quáng mà