盲目樂觀 máng mù lè guān · manh mục nhạc quan Hán Việt: manh mục nhạc quan · Pinyin: máng mù lè guān Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 目 (mục) + 樂 (nhạc) + 觀 (quan)Pinyinmáng mù lè guānHán Việtmanh mục nhạc quanCấu tạo盲 + 目 + 樂 + 觀 · manh + mục + nhạc + quan nghĩa thành phần: manh + mục + nhạc + quan