盲管 manh quản Hán Việt: manh quản Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 管 (quản)Hán Việtmanh quảnCấu tạo盲 + 管 · manh + quản nghĩa thành phần: manh + quản Nghĩa jaJMdict cul-de-sac|blind pouch