盲者
manh giả
Hán Việt: manh giả · Pinyin: máng zhě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 目盲的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.目盲的人。
Eng
- Cihui 盲者 ángzhě n. blind person M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict blind person
Hán Việt: manh giả · Pinyin: máng zhě