盲聖 máng shèng · manh thánh Hán Việt: manh thánh · Pinyin: máng shèng Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 聖 (thánh)Pinyinmáng shèngHán Việtmanh thánhCấu tạo盲 + 聖 · manh + thánh nghĩa thành phần: manh + thánh