盲胞

máng bāo manh bào

Hán Việt: manh bào · Pinyin: máng bāo

Tổng quan

người khiếm thị (Đài Loan)

Cấu tạo: (manh) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khiếm thị (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指失明的人。如:「對於盲胞,我們應該提供各種導盲設施,予以協助。」

Eng

  • CC-CEDICT visually impaired person (Tw)
  • Cihui visually impaired person (Tw)