盲談 máng tán · manh đàm Hán Việt: manh đàm · Pinyin: máng tán Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 談 (đàm)Pinyinmáng tánHán Việtmanh đàmCấu tạo盲 + 談 · manh + đàm nghĩa thành phần: manh + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡说;乱讲。Tân Hoa Tự Điển 1.胡说;乱讲。