盲谷 manh cốc Hán Việt: manh cốc Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 谷 (cốc)Hán Việtmanh cốcCấu tạo盲 + 谷 · manh + cốc nghĩa thành phần: manh + cốc Nghĩa EngCihui 盲谷 ánggǔ n. <geol.> blind valley