盲進

máng jìn manh tiến

Hán Việt: manh tiến · Pinyin: máng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速行进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急速行进。