盲降 máng jiàng · manh hàng Hán Việt: manh hàng · Pinyin: máng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 降 (hàng)Pinyinmáng jiàngHán Việtmanh hàngCấu tạo盲 + 降 · manh + hàng nghĩa thành phần: manh + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 航空上指飞机在能见度很低的情况下,依靠地面导航设备在机场上降落。