盲飆

máng biāo manh tiêu

Hán Việt: manh tiêu · Pinyin: máng biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"盲飙"; 疾风;狂风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盲飙"。 2.疾风;狂风。