直爭爭

zhí zhēng zhēng trực tranh tranh

Hán Việt: trực tranh tranh · Pinyin: zhí zhēng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tranh) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔直竖立貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笔直竖立貌。