直交 zhí jiāo · trực giao Hán Việt: trực giao · Pinyin: zhí jiāo Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 交 (giao)Pinyinzhí jiāoHán Việttrực giaoCấu tạo直 + 交 · trực + giao nghĩa thành phần: trực + giao Nghĩa EngCihui 直交 híjiāo attr. <math.> orthogonaljaJMdict orthogonal