直人 zhí rén · trực nhân Hán Việt: trực nhân · Pinyin: zhí rén Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 人 (nhân)Pinyinzhí rénHán Việttrực nhânCấu tạo直 + 人 · trực + nhân nghĩa thành phần: trực + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直的人;直爽的人; 古邑名。Tân Hoa Tự Điển 1.正直的人;直爽的人。 2.古邑名。