直人

zhí réntrực nhân

Hán Việt: trực nhân · Pinyin: zhí rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.正直的人; 直爽的人。 2.古邑名。

Cấu tạo: 直 (trực) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直的人; 直爽的人。 2.古邑名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人