直似 zhí shì · trực tự Hán Việt: trực tự · Pinyin: zhí shì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 似 (tự)Pinyinzhí shìHán Việttrực tựCấu tạo直 + 似 · trực + tự nghĩa thành phần: trực + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正象。Tân Hoa Tự Điển 1.正象。