直使 zhí shǐ · trực sử Hán Việt: trực sử · Pinyin: zhí shǐ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 使 (sử)Pinyinzhí shǐHán Việttrực sửCấu tạo直 + 使 · trực + sử nghĩa thành phần: trực + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当值之使者; 犹即使。Tân Hoa Tự Điển 1.当值之使者。 2.犹即使。