直侍

zhí shì trực thị

Hán Việt: trực thị · Pinyin: zhí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随侍帝王的人员; 谓随侍帝王左右。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随侍帝王的人员。 2.谓随侍帝王左右。