直供

zhí gōng trực cung

Hán Việt: trực cung · Pinyin: zhí gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不经过中间环节而直接供应(原料、产品等):蔬菜~基地|三峡电力~上海。

Eng

  • Cihui 直供 zhígōng n. direct supply