直值 zhí zhí · trực trị Hán Việt: trực trị · Pinyin: zhí zhí Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 值 (trị)Pinyinzhí zhíHán Việttrực trịCấu tạo直 + 值 · trực + trị nghĩa thành phần: trực + trị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指物品本身的实际价值。Tân Hoa Tự Điển 1.指物品本身的实际价值。