直傲 zhí ào · trực ngạo Hán Việt: trực ngạo · Pinyin: zhí ào Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 傲 (ngạo)Pinyinzhí àoHán Việttrực ngạoCấu tạo直 + 傲 · trực + ngạo nghĩa thành phần: trực + ngạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤直高傲。Tân Hoa Tự Điển 1.孤直高傲。