直僵 zhí jiāng·trực cương Hán Việt: trực cương · Pinyin: zhí jiāng Tổng quan cứng đơ Cấu tạo: 直 (trực) + 殭 (cương)Pinyinzhí jiāngHán Việttrực cươngTừ loạitínhCấu tạo直 + 殭 · trực + cương nghĩa thành phần: trực + cương Nghĩa ViệtCihui cứng nhắcEngCihui rigid; stiff Từ liên quan Gần nghĩa僵仆 · 僵住 · 僵僕 · 僵勁 · 僵化 · 僵卧 · 僵呆 · 僵尸