直入

trực nhập

Hán Việt: trực nhập

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (nhập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直接進入。《三國演義》第三回:「何進昂然直入,至嘉德殿門,張讓、段珪迎出。」

Eng

  • Cihui 直入 zhírù v. go right into

ja

  • JMdict entering directly|going straight into
  • JMdict attaining Nirvana directly